Danh sách học sinh, sinh viên lớp CD151KS phải nộp tiền BHYT năm học 2017-2018Ngày:14/09/2017

 

BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH &XÃ HỘI

TRƯỜNG CĐ CÔNG NGHỆ CAO ĐỒNG AN

 

 


DANH SÁCH HỌC SINH, SINH VIÊN PHẢI NỘP TIỀN BHYT NĂM HỌC 2017-2018

(kèm theo thông báo số 121/TB-CĐNCNCĐA, 22/8/2017)

Lớp: CD151KS; Khóa 2015

 

Stt Họ Tên Năm  sinh
Thời hạn thẻ cũ  Số tiền phải nộp  Giá trị thẻ mới
1 Nguyễn Thị Hường 12/03/1997 Đến ngày 31/8/2017   351,000   Từ ngày 01/9/2017 đến ngày 31/12/2018
2 Nguyễn Thị Tố Mi 27/01/1997 Đến ngày 31/8/2017   351,000   Từ ngày 01/9/2017 đến ngày 31/12/2018
3 Nguyễn Thị Như Nguyệt 06/07/1997 Đến ngày 30/9/2017   351,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
4 Lưu Nguyệt Thảo 08/08/1997 Đến ngày 31/8/2017   351,000   Từ ngày 01/9/2017 đến ngày 31/12/2018
5 Phan Thị Phương Thủy 04/01/1996 Đến ngày 31/8/2017   351,000   Từ ngày 01/9/2017 đến ngày 31/12/2018
6 Lê Thị Như Phúc 27/05/1997 Đến ngày 31/10/2017   410,000   Từ ngày 01/11/2017 đến ngày 31/12/2018
7 Lưu Thị Thanh Thảo 11/09/1996 Đến ngày 31/10/2017   410,000   Từ ngày 01/11/2017 đến ngày 31/12/2018
8 Nguyễn Thị Kim Thảo 06/08/1997 Đến ngày 31/10/2017   410,000   Từ ngày 01/11/2017 đến ngày 31/12/2018
9 Phạm Kim Thông 14/10/1997 Đến ngày 31/10/2017   410,000   Từ ngày 01/11/2017 đến ngày 31/12/2018
10 Châu Thị Ngọc Ánh 30/07/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
11 Nguyễn Thị  Ánh 10/11/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
12 Nguyễn Thị Ngọc Diệu 20/01/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
13 Phạm Thi Lệ 06/09/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
14 Hồ Thị Trúc Mai 18/04/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
15 Nguyễn Thị Kiều My 20/12/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
16 Trần Thị Thanh Ngân 09/12/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
17 Trương Yến Nhi 29/09/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
18 Lê Thanh Thi 12/09/1997 Đến ngày 30/9/2017   322,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
19 Bùi Trung Thiện 30/05/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
20 Lương Thị Thúy 20/01/1996 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
21 Thiệu Văn Trung 12/12/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
22 Trần Thị Cẩm Vân 13/08/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
23 Nguyễn Thị Thu Vi 21/10/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
24 Nguyễn Thị Ngọc Xuân 07/09/1997 Đến ngày 30/9/2017   439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
25 Lương Thị Thanh An 26/07/1996 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
26 Dương Thị Lan Anh 13/10/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
27 Long Thị Điệp 25/01/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
28 Nguyễn Thị Hảo 23/02/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
29 Trần Thế Hiển 30/10/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
30 Nguyễn Cao Thu Hương 09/02/1996 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
31 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 20/11/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
32 Lê Quang Phát 16/11/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
33 Hồ Thị Như Quỳnh 05/09/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
34 Lê Thị Cẩm Thu 26/08/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
35 Võ Nắng Xuân 22/01/1997 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018

.:Trở lại:.




LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP