Danh sách học sinh, sinh viên lớp TC161DC1 phải nộp tiền BHYT năm học 2017-2018Ngày:14/09/2017

 

BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH &XÃ HỘI

TRƯỜNG CĐ CÔNG NGHỆ CAO ĐỒNG AN

 

 


DANH SÁCH HỌC SINH, SINH VIÊN PHẢI NỘP TIỀN BHYT NĂM HỌC 2017-2018

(kèm theo thông báo số 121/TB-CĐNCNCĐA, 22/8/2017)

Lớp: TC161DC1; Khóa 2016

 

STT Họ Tên Năm  sinh  Thời hạn thẻ cũ Số tiền phải nộp  Giá trị thẻ mới
1 Đoàn Ngọc Bảo 02/12/2000 Đến ngày 31/8/2017    439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
2 Nguyễn Minh Hoàn 08/02/1999 Đến ngày 31/8/2017    439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
3 Nguyễn Tuấn Kiệt 31/08/2001 Đến ngày 31/8/2017    351,000   Từ ngày 01/09/2017 đến ngày 31/12/2018
4 Bùi Minh Khang 28/01/2001 Đến ngày 31/8/2017    351,000   Từ ngày 01/09/2017 đến ngày 31/12/2018
5 Trương Đại Lộc 24/08/2001 Đến ngày 31/8/2017    439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
6 Mai Thành Nhân 29/08/2001 Đến ngày 31/8/2017    351,000   Từ ngày 01/09/2017 đến ngày 31/12/2018
7 Huỳnh Minh Nhựt 22/07/2000 Đến ngày 31/8/2017    439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
8 Nguyễn Thanh Phong 06/04/2001 Đến ngày 31/8/2017    351,000   Từ ngày 01/09/2017 đến ngày 31/12/2018
9 Nguyễn Đình Thanh Tuấn 24/06/2001 Đến ngày 31/8/2017    351,000   Từ ngày 01/09/2017 đến ngày 31/12/2018
10 Lê Mạnh Tường 10/04/2001 Đến ngày 31/8/2017    439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
11 Mai Xuân Thắng 14/01/2001 Đến ngày 31/8/2017    439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
12 Nguyễn Văn Trung 08/02/2001 Đến ngày 31/8/2017    351,000   Từ ngày 01/09/2017 đến ngày 31/12/2018
13 Nguyễn Tấn Phát 20/01/1998 Đến ngày 31/8/2017    439,000   Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
14 Trần Đắc Khang 24/12/2000 Đến ngày 30/11/2017    381,000   Từ ngày 01/12/2017 đến ngày 31/12/2018
15 Phan Nguyễn Nhã Anh 23/02/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
16 Vương Văn Thế Bảo 30/01/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
17 Hồ Công Cường 01/10/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
18 Lê Quốc Cường 21/10/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
19 Trần Quốc Đạt 22/09/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
20 Trần Minh Đức 25/12/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
21 Nguyễn Hải Dương 11/02/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
22 Nguyễn Dương 20/10/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
23 Phạm Lê Phúc Hậu 16/09/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
24 Lê Văn Hiếu 15/11/2000 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
25 Phạm Nhĩ Khang 26/02/2000 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
26 Trần Trí Lâm 18/01/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
27 Hán Trần Nhật Lâm 06/06/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
28 Hồ Minh Lộc 30/10/2000 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
29 Trịnh Thành Luân 08/04/1994 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
30 Đoàn Phạm Hoàng Luân 14/04/2000 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
31 Hoàng Đức Minh 19/04/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
32 Vương Hữu Nhân 31/12/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
33 Châu Hoàng Nhân 28/11/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
34 Nguyễn Thế Phi 02/12/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
35 Trương Hoàng Phúc 07/06/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
36 Phạm Danh Tài 27/07/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
37 Huỳnh Văn Thanh 30/08/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
38 Nguyễn Hữu Thành 28/09/2000 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
39 Trương Nguyễn Thông 08/12/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
40 Lương Thành Toàn 22/09/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
41 Nguyễn Nhật Trường 10/03/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
42 Lê Văn Tường 16/11/2000 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
43 Lê Đăng Vân 07/05/2001 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
44 Dương Văn Tú Minh 13/04/1998 Đến ngày 31/12/2017    351,000   Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2018
45 Trần Minh Hoàng 10/08/1999 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
46 Phạm Quang Huy 13/02/2001 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
47 Đặng Quang Lâm 23/12/2001 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
48 Nguyễn Lê Quyền 26/11/1999 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
49 Võ Minh Thuận 13/12/2001 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018
50 Vũ Hoàng Tuấn Anh 07/12/1998 Chưa tham gia BHYT 439,000 Từ ngày 01/10/2017 đến ngày 31/12/2018

.:Trở lại:.




LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP